CSI 300 Index - Tất cả 6 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MIRAE ASSET TIGER SYNTH-CHINA A INVERSE ETF 217780.KQ KR7217780006 | Cổ phiếu | 10,095 tỷ | - | Tiger ETF | 0,58 | Thị trường tổng quát | CSI 300 Index | 8/6/2015 | 6.015,52 | 0 | 0 |
CSOP ETF Series - CSOP Huatai-PineBridge CSI 300 ETF 3133.HK HK0001005203 | Cổ phiếu | 477,491 tr.đ. | - | CSOP | 0,80 | Large Cap | CSI 300 Index | 16/7/2024 | 10,15 | 0 | 0 |
Haitong CSI300 Index ETF CNY 82811.HK HK0000179348 | Cổ phiếu | 24,185 tr.đ. | - | Haitong | 1,15 | Thị trường tổng quát | CSI 300 Index | 6/3/2014 | 12,08 | 0,91 | 13,24 |
CSOP CSI 300 Index Daily (-1x) Inverse Product 7333.HK HK0000629649 | Cổ phiếu | 20,666 tr.đ. | - | CSOP | 1,91 | Large Cap | CSI 300 Index | 27/7/2020 | 6,39 | 0 | 0 |
Xtrackers CSI300 Swap UCITS ETF Distribution 1D 97906.SI LU0432553047 | Cổ phiếu | 52.667,7 | - | Xtrackers | 0,50 | Thị trường tổng quát | CSI 300 Index | 24/2/2010 | 16,29 | 0 | 0 |
Xtrackers CSI300 Swap UCITS ETF Distribution 2D 3049.HK LU0455008887 | Cổ phiếu | - | - | Xtrackers | 0,50 | Thị trường tổng quát | CSI 300 Index | 16/3/2010 | 0 | 3,24 | 20,67 |

